liquid ecstasy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên đường phố cho gamma hydroxybutyrate (GHB): "Liquid ecstasy" là một tên gọi thông tục cho chất gamma hydroxybutyrate (GHB), một loại ma túy tổng hợp có tác dụng an thần, gây ức chế hệ thần kinh trung ương. Chất này thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc câu lạc bộ đêm do tác dụng gây hưng phấn nhẹ, nhưng cũng rất nguy hiểm vì dễ gây quá liều.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tìm thấy một chai liquid ecstasy trong xe của anh ta.)
- (Cô ấy đã phải nhập viện sau khi uống liquid ecstasy tại một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liquid ecstasy" thường được dùng trong ngữ cảnh cảnh báo về ma túy hoặc thảo luận về tác hại của GHB.
- The documentary highlighted the dangers of liquid ecstasy among teenagers. (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh sự nguy hiểm của liquid ecstasy trong giới thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- GHB (gamma hydroxybutyrate): Tên hóa học của chất này, thường được dùng trong y tế nhưng bị lạm dụng.
- GHB is a central nervous system depressant. (GHB là một chất ức chế hệ thần kinh trung ương.)
- Ecstasy (MDMA): Một loại ma túy khác, thường bị nhầm lẫn với liquid ecstasy, nhưng ecstasy là dạng viên nén, còn liquid ecstasy là dạng lỏng.
- Ecstasy is commonly used at raves, but liquid ecstasy is more dangerous due to its potency. (Ecstasy thường được dùng tại các buổi tiệc rave, nhưng liquid ecstasy nguy hiểm hơn do độ mạnh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- GHB: Tên viết tắt của gamma hydroxybutyrate.
- Gamma hydroxybutyrate: Tên hóa học chính thức.
- Easy lay: Một tên đường phố khác cho GHB, nhưng ít phổ biến hơn.
- He warned his friend about the risks of easy lay. (Anh ấy đã cảnh báo bạn mình về những rủi ro của easy lay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take liquid ecstasy: Uống hoặc sử dụng liquid ecstasy.
- He took liquid ecstasy without knowing its effects. (Anh ấy đã uống liquid ecstasy mà không biết tác dụng của nó.)
- Overdose on liquid ecstasy: Dùng quá liều liquid ecstasy.
- Several people overdosed on liquid ecstasy at the festival. (Một số người đã dùng quá liều liquid ecstasy tại lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- On a liquid ecstasy high: Trong trạng thái phê thuốc do liquid ecstasy.
- He was on a liquid ecstasy high and couldn't control his actions. (Anh ấy đang trong trạng thái phê thuốc do liquid ecstasy và không thể kiểm soát hành vi của mình.)